Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
thoriate


verb
impregnate with thorium oxide to increase thermionic emission
Derivationally related forms:
thorium
Topics:
chemistry, chemical science
Hypernyms:
impregnate, saturate
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.