Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
temporal bone


noun
a thick bone forming the side of the human cranium and encasing the inner ear
Syn:
os temporale
Hypernyms:
bone, os
Part Holonyms:
cranium, braincase, brainpan
Part Meronyms:
glenoid fossa, mandibular fossa, tympanic bone, mastoid, mastoid process,
mastoid bone, mastoidal, styloid process


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.