Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tambour


noun
1. a frame made of two hoops;
used for embroidering
Syn:
embroidery frame, embroidery hoop
Hypernyms:
framework
2. a drum
Hypernyms:
drum, membranophone, tympan

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tambour"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.