Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
shingling


noun
1. (geology) sediment in which flat pebbles are uniformly tilted in the same direction
Topics:
geology
Hypernyms:
rock, stone
2. the laying on of shingles
- shingling is a craft very different from carpentry
Derivationally related forms:
shingle
Hypernyms:
trade, craft
Part Holonyms:
construction, building


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.