Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Scombridae


noun
marine food fishes: mackerels;
chub mackerels;
tuna
Syn:
family Scombridae
Hypernyms:
fish family
Member Holonyms:
Scombroidea, suborder Scombroidea
Member Meronyms:
mackerel, Scomber, genus Scomber, Acanthocybium, genus Acanthocybium,
Scomberomorus, genus Scomberomorus, Thunnus, genus Thunnus, Sarda, genus Sarda,
Euthynnus, genus Euthynnus, Katsuwonus, genus Katsuwonus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.