Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rubber boa


noun
boa of grasslands and woodlands of western North America;
looks and feels like rubber with tail and head of similar shape
Syn:
tow-headed snake, Charina bottae
Hypernyms:
boa
Member Holonyms:
Charina, genus Charina


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.