Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
rigid



    rigid /'ridʤid/
tính từ
cứng
(nghĩa bóng) cứng rắn, cứng nhắc
    rigid principles nguyên tắc cứng rắn
    rigid discipline kỷ luật cứng nhắc
    Chuyên ngành kỹ thuật
bắt chặt
bền
bền vững
cố định
giữ chặt
kẹp chặt
rắn
rắn cứng
vững chắc
    Lĩnh vực: toán & tin
cứng, rắn
    Lĩnh vực: ô tô
không mềm dẻo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rigid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.