Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
reside


reside
vi, (장기간)거주하다, (관공리가)주재하다, (성질이)존재하다, (권리등이)속하다, 귀속하다

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reside"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.