Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
regardful


/ri'gɑ:dful/

tính từ

chú ý, hay quan tâm đến

    to be regardful of the common interests quan tâm đến quyền lợi chung


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "regardful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.