Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rattled


adjective
thrown into a state of agitated confusion;
('rattled' is an informal term)
Syn:
flustered, hot and bothered, perturbed
Similar to:
discomposed
Usage Domain:
colloquialism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.