Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
rassasié


[rassasié]
tính từ
no nê
Des convives rassasiés
những khách ăn no nê
(nghĩa bóng) thoả thuê; chán chê
Phản nghĩa Affamé, assoiffé, avide, insatiable



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.