queo
-{Bent}v, 굽은, 허리가 굽은, 마음을 기울인, 열심인, 기호, 경향, 성벽 bent
겨이삭속 또는 그와 비슷한 포아풀과의 잡초, 그 줄기, 황야, 초원(moor)
-{twisted}꼬인, 비틀어진, (표정, 마음이)일그러진, (마약으로)황홀해진, 술취한






Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co