Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
purism


noun
scrupulous or exaggerated insistence on purity or correctness (especially in language)
- linguistic purisms
Derivationally related forms:
purist
Hypernyms:
insistence, insisting

Related search result for "purism"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.