Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Trung (English Chinese Dictionary)
psilosis


n. 脱发症
【医】 秃发, 口炎性腹泻

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.