Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prestigious




tính từ
có uy tín, có thanh thế; đem lại uy tín, đem lại thanh thế



prestigious
[pre'stidʒəs]
tính từ
có uy tín, có thanh thế; đem lại uy tín, đem lại thanh thế



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.