Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Precambrian eon


noun
the eon following the Hadean time and preceding the Phanerozoic eon;
from about 3,800 million years ago until 544 million years ago
Syn:
Precambrian, Precambrian aeon, Precambrian period
Instance Hypernyms:
eon, aeon
Part Meronyms:
Proterozoic, Proterozoic eon, Proterozoic aeon, Archean, Archean eon,
Archean aeon, Archeozoic, Archaeozoic, Archeozoic eon, Archaeozoic aeon


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.