Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt Anh (English - Vietnamese English | Dictionary)
pond



/pɔnd/

danh từ
ao
(đùa cợt) biển
ngoại động từ
( back, up) ngăn, be bờ (dòng nước...) để giữ nước
nội động từ
thành ao, thành vũng

Related search result for "pond"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.