Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
planimeter


noun
a measuring instrument for measuring the area of an irregular plane figure
Syn:
integrator
Derivationally related forms:
integrate (for: integrator)
Hypernyms:
measuring instrument, measuring system, measuring device

Related search result for "planimeter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.