Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
phylloquinone


noun
a form of vitamin K
Syn:
vitamin K1, phytonadione
Hypernyms:
vitamin K, naphthoquinone, antihemorrhagic factor


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.