Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
photoconductive cell


noun
a transducer used to detect and measure light and other radiations
Syn:
photoelectric cell, photocell, electric eye, magic eye
Hypernyms:
transducer, detector, sensor, sensing element
Hyponyms:
selenium cell
Part Meronyms:
photocathode


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.