Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pernicious anemia


noun
a chronic progressive anemia of older adults;
thought to result from a lack of intrinsic factor (a substance secreted by the stomach that is responsible for the absorption of vitamin B12)
Syn:
pernicious anaemia, malignant anemia, malignant anaemia
Hypernyms:
anemia, anaemia
Hyponyms:
megaloblastic anemia, megaloblastic anaemia, metaplastic anemia, metaplastic anaemia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.