Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
peacoat


noun
a sailor's heavy woolen double-breasted jacket
Syn:
pea jacket
Hypernyms:
jacket


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.