Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
paralyzation


paralyzation
n, 마비시킴, 마비상태, 무력화


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.