Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pansy



/'pænzi/

danh từ

(thực vật học) cây hoa bướm, cây hoa păng-xê; hoa bướm, hoa păng-xê

(thông tục) anh chàng ẻo là ẽo ợt ((cũng) pansy boy); người kê gian, người tình dục đồng giới


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pansy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.