Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhớt



noun
motor oil
adj
slimy; viscous

[nhớt]
motor oil.
slimy, viscous, mucus, mucilage, mucilaginous
như rớt



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.