Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nghển cổ


[nghển cổ]
to crane one's neck
Nghển cổ nhìn
To crane one's neck to see something



Crane one's neck
Nghển cổ nhìn To crame one's neck to see something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.