Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
native sugar




native+sugar
['neitiv'∫ugə]
danh từ
đường thô


/'neitiv'ʃugə/

danh từ
đường thô

Related search result for "native sugar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.