Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mong mỏi


[mong mỏi]
cherish, hope (for), be in hopes (of); expect or desire impatiently; look forward to



Long for, expect


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.