Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
military intelligence agency


noun
an agency of the armed forces that obtains and analyzes and uses information of strategic or tactical military value
Syn:
military intelligence
Hypernyms:
intelligence, intelligence service, intelligence agency
Hyponyms:
Defense Intelligence Agency, DIA


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.