Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
meanwhile



danh từ

in the meantime trong lúc ấy, trong khi ấy

phó từ

trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.