Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
mathematical statement


noun
a statement of a mathematical relation
Topics:
mathematics, math, maths
Hypernyms:
statement
Hyponyms:
equation, formula, expression
Part Meronyms:
mathematical notation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.