malfunction
[,mæl'fʌŋʃәn]
n. 故障, 失灵, 疾病
vi. 发生故障, 不起作用
【计】 故障
【化】 事故; 故障
【医】 机能障碍, 机能不良
【经】 机构不健全, 不能发挥效率, 功能失调







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co