Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
longanimous


adjective
showing patient and unruffled self-control and restraint under adversity;
slow to retaliate or express resentment
- seemly and forbearing...yet strong enough to resist aggression
- was longanimous in the face of suffering
Syn:
forbearing
Similar to:
patient
Derivationally related forms:
longanimity


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.