Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
line officer


noun
a commissioned officer with combat units (not a staff officer or a supply officer)
Hypernyms:
commissioned officer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.