Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lifesaver


noun
1. a life preserver in the form of a ring of buoyant material
Syn:
life buoy, life belt, life ring
Hypernyms:
life preserver, preserver, flotation device
Hyponyms:
breeches buoy
2. an attendant employed at a beach or pool to protect swimmers from accidents
Syn:
lifeguard
Hypernyms:
attendant, attender, tender


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.