Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Trung (English Chinese Dictionary)
lasso



['læsәu]
n. 套索, 以套索捕
vt. 以套索捕

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lasso"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.