Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
lascivious


la·scivi·ous BrE [ləˈsɪviəs] NAmE [ləˈsɪviəs] adjective (formal, disapproving)
feeling or showing strong sexual desire
a lascivious person
lascivious thoughts
Derived Words:lasciviously lasciviousness

Word Origin:
[lascivious lasciviously lasciviousness] late Middle English: from late Latin lasciviosus, from Latin lascivia ‘lustfulness’, from lascivus ‘lustful, wanton’.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lascivious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.