Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
kettle



    kettle /'ketl/
danh từ
ấm đun nước
!pretty (fine, nice) kettle of fish
tình thế rất khó xử, việc rắc rối
    Chuyên ngành kỹ thuật
chảo nấu
lò hơi
nồi đun
nồi hơi
thùng
    Lĩnh vực: thực phẩm
két nấu
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
nồi hơi nhỏ
thùng đựng quặng
vùng lòng chảo
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tang
vỏ gàu
    Chuyên ngành kỹ thuật
chảo nấu
lò hơi
nồi đun
nồi hơi
thùng
    Lĩnh vực: thực phẩm
két nấu
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
nồi hơi nhỏ
thùng đựng quặng
vùng lòng chảo
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tang
vỏ gàu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "kettle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.