Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
Javanese


Javanese
a, n, 자바의 (사람, 언어)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "javanese"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.