Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Japanese millet

coarse annual grass cultivated in Japan and southeastern Asia for its edible seeds and for forage;
important wildlife food in United States
billion-dollar grass, Japanese barnyard millet, sanwa millet, Echinochloa frumentacea
Member Holonyms:
Echinochloa, genus Echinochloa

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.