Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
ingredient



    ingredient /in'gri:djənt/
danh từ
phần hợp thành, thành phần
    Chuyên ngành kinh tế
cấu thành
thành phần
    Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận
chất độn
hợp phần
thành phần
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
cấu tử

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.