Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
datum


noun
an item of factual information derived from measurement or research (Freq. 5)
Syn:
data point
Hypernyms:
information
Hyponyms:
reading, meter reading, indication, statistic

Related search result for "datum"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.