Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sympatry


noun
the occurrence of organisms in overlapping geographical areas, but without interbreeding
Ant:
allopatry
Derivationally related forms:
sympatric
Hypernyms:
occurrence


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.