Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
stretcher-bearer


noun
one who helps carry a stretcher
Syn:
litter-bearer
Hypernyms:
attendant, attender, tender

Related search result for "stretcher-bearer"
  • Words contain "stretcher-bearer" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    cáng nòng băng ca

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.