Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
stash away


verb
keep or lay aside for future use
- store grain for the winter
- The bear stores fat for the period of hibernation when he doesn't eat
Syn:
store, hive away, lay in, put in, salt away, stack away
Derivationally related forms:
store (for: store), storage (for: store)
Hypernyms:
keep, hold on
Hyponyms:
bin, computerize, computerise, victual, roll up,
roll up, accumulate, pile up, amass, compile,
hoard, hive
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.