Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
square dancing


noun
American country dancing in which couples form squares
Syn:
square dance
Derivationally related forms:
square dance (for: square dance)
Hypernyms:
country-dance, country dancing, contredanse, contra danse, contradance
Hyponyms:
reel, Scottish reel, quadrille
Part Meronyms:
do-si-do, promenade, sashay, swing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.