Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
squally


adjective
1. characterized by short periods of noisy commotion
- a home life that has been extraordinarily squally
Syn:
squalling
Similar to:
unquiet
2. characterized by brief periods of violent wind or rain
- a grey squally morning
Similar to:
stormy
Derivationally related forms:
squall

Related search result for "squally"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.