Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
springtime


noun
the season of growth (Freq. 4)
- the emerging buds were a sure sign of spring
- he will hold office until the spring of next year
Syn:
spring
Hypernyms:
season, time of year
Part Meronyms:
vernal equinox, March equinox, spring equinox


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.