Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
spallation


noun
(physics) a nuclear reaction in which a bombarded nucleus breaks up into many particles
- some astronomers believe that the solar system was formed by spallation when the sun was a very young star
Topics:
physics, natural philosophy
Hypernyms:
nuclear reaction


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.