Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rheologic


adjective
of or relating to rheology
Syn:
rheological
Pertains to noun:
rheology (for: rheological), rheology
Derivationally related forms:
rheology (for: rheological), rheology
Topics:
physics, natural philosophy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.